12 Tháng 8, 2026
Nếu đang phân vân nên mua xe tải SRM S1 hay SRM T35, khách hàng không nên chỉ dựa vào giá bán. Hai mẫu xe hướng đến những nhu cầu vận chuyển khác nhau, đặc biệt về tải trọng, loại hàng hóa, phạm vi hoạt động và mức vốn đầu tư.
SRM S1 phù hợp hơn với khách hàng cần tải trọng khoảng 1,5 tấn và thường xuyên vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn. Trong khi đó, SRM T35 hướng đến nhu cầu giao hàng nhẹ, đặc biệt trong nội thành và các khu vực lân cận.
Bài viết dưới đây so sánh SRM S1 và SRM T35 về thông số, giá bán, khả năng vận hành, chi phí đầu tư và đối tượng sử dụng. Từ đó giúp khách hàng xác định mẫu xe phù hợp với nhu cầu kinh doanh thực tế.
Review chi tiết về xe tải SRM S1 (tải trọng 1.5 tấn)
Xe tải SRM S1 phù hợp hơn nếu bạn thường xuyên chở hàng gần 1,5 tấn, cần xe khai thác với cường độ cao và muốn giảm số chuyến vận chuyển. Xe tải SRM T35 phù hợp hơn nếu nhu cầu dưới 1 tấn, chủ yếu giao hàng nội thành và ưu tiên vốn đầu tư ban đầu thấp.

Bảng so sánh nhanh về 2 dòng xe tải SRM S1 và SRM T35:
| Tiêu chí | SRM S1 | SRM T35 |
| Phân khúc | Xe tải 1,5 tấn | Xe tải dưới 1 tấn |
| Tải trọng | 1.495 kg | dưới 1 tấn |
| Động cơ | Xăng 1.6L Euro 5 | Xăng 1.5L Euro 5 |
| Giá tham khảo | Từ 279 triệu đồng ( tùy phiên bản) | Từ 221 triệu đồng ( tùy phiên bản) |
| Đối tượng phù hợp | Hộ kinh doanh, doanh nghiệp vận tải, chở hàng nặng | Cá nhân, cửa hàng nhỏ, giao hàng nội thành |
| Điểm nổi bật | Lốp đôi sau, tải lớn, thùng dài | Giá đầu tư thấp, linh hoạt, dễ tiếp cận |
Trong quá trình tư vấn tại Ô Tô Phú Cường, khách hàng thường quan tâm đến bốn vấn đề: mức chênh lệch giá, lợi ích của tải trọng 1.495 kg, khả năng giao hàng nội thành và phương án trả góp.
Thực tế, không có mẫu xe nào phù hợp với mọi nhu cầu. Lựa chọn đúng cần dựa trên khối lượng hàng hóa mỗi chuyến, tần suất sử dụng và khả năng tài chính. Đây cũng là cơ sở để đánh giá hiệu quả khai thác xe về lâu dài.

SRM S1 là dòng xe tải nhẹ tải trọng 1.495 kg đang được Ô Tô Phú Cường phân phối, với nhiều phiên bản thùng phục vụ các nhu cầu vận chuyển khác nhau.
Xe sử dụng động cơ SWD16MS 1.6L công nghệ Ý kết hợp hệ thống lốp đôi phía sau. Cấu hình này hỗ trợ khả năng chịu tải và vận hành ổn định khi chở hàng.
Ngoài ra, SRM S1 còn có 03 phiên bản thùng gồm:
Nhờ đó, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp với từng loại hàng hóa như vật liệu xây dựng, máy móc, nông sản, hàng tiêu dùng hoặc thiết bị công nghiệp.
Đối tượng phù hợp

SRM T35 là dòng xe tải nhẹ dưới 1 tấn, hướng đến nhóm khách hàng cần mức đầu tư hợp lý và phương tiện linh hoạt khi vận chuyển hàng hóa trong đô thị.
Xe sử dụng động cơ SWJ15 1.5L công nghệ Ý, đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 5. Kích thước nhỏ gọn giúp xe thuận tiện khi di chuyển trên các tuyến đường đông đúc, khu dân cư hoặc hẻm nhỏ.
Hiện nay, SRM T35 được phân phối với 02 phiên bản:
Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành nghề như giao hàng, phân phối thực phẩm, tạp hóa, hàng tiêu dùng và các hộ kinh doanh cá thể có nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
Đối tượng phù hợp
Thông số kỹ thuật giúp người mua đánh giá nhanh sự khác biệt về tải trọng, động cơ và khả năng khai thác của từng mẫu xe.
| Tiêu chí | SRM S1 | SRM T35 |
| Động cơ | SWD16MS 1.6L | SWJ15 1.5L |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Euro 5 |
| Dung tích xi lanh | 1.599 cc | 1.499 cc |
| Tải trọng | 1.495 kg | Dưới 1 tấn |
| Thùng hàng | Dài 3m05 | Dài 2m7 |
| Loại nhiên liệu | Xăng | Xăng |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp | Số sàn 5 cấp |
| Bình nhiên liệu | 56 lít | 56 lít |
| Tốc độ tối đa | 112,5 km/h | 112,5 km/h |
| Phiên bản thùng | Thùng lửng, thùng bạt, thùng kín | Thùng lửng, thùng bạt |
| Giá tham khảo | Từ 279 triệu đồng | Từ 221 triệu đồng |
Thông số kỹ thuật chỉ phản ánh một phần khả năng của xe. Hiệu quả vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải trọng hàng hóa, điều kiện đường sá và tần suất khai thác.

Nếu thường xuyên giao hàng trong khu vực nội thành, xe cần có khả năng di chuyển linh hoạt trên các tuyến đường đông phương tiện, khu dân cư và đường hẹp.
SRM T35 có lợi thế nhờ tải trọng dưới 1 tấn và thiết kế nhỏ gọn. Xe phù hợp với cửa hàng bán lẻ, đơn vị giao hàng và hộ kinh doanh nhỏ có nhu cầu vận chuyển hàng hóa hằng ngày.
SRM S1 vẫn đáp ứng nhu cầu di chuyển nội thành nhưng phù hợp hơn với những chuyến giao hàng có khối lượng hàng hóa lớn.
Nếu ưu tiên giao hàng nội thành với tải trọng vừa phải, xe tải SRM T35 phù hợp hơn. Nếu thường xuyên cần chở nhiều hàng trong mỗi chuyến, xe tải SRM S1 có lợi thế về tải trọng.
Xe tải SRM S1 sử dụng động cơ SWD16MS dung tích 1.599 cc, công suất 91 kW và mô-men xoắn 158 Nm. Xe được trang bị hệ thống bánh đôi phía sau, hỗ trợ phân bổ tải trọng và độ ổn định khi chở hàng.
Cấu hình này phù hợp với khách hàng thường xuyên vận chuyển hàng hóa gần tải trọng 1.495 kg hoặc khai thác xe với cường độ cao.
Xe tải SRM T35 sử dụng động cơ SWJ15 dung tích 1.499 cc, công suất 82 kW và mô-men xoắn 135 Nm. Với tải trọng dưới 1 tấn, xe đáp ứng tốt các chuyến hàng nhẹ và nhu cầu vận chuyển thông thường.
Kinh nghiệm tư vấn tại Ô Tô Phú Cường: Khách hàng thường xuyên chở hàng nặng hoặc khai thác xe liên tục thường ưu tiên SRM S1 nhờ tải trọng 1.495 kg và hệ thống lốp đôi phía sau.

Xe tải SRM S1 và SRM T35 đều sử dụng hộp số sàn 5 cấp, tốc độ tối đa khoảng 112,5 km/h và bình nhiên liệu 56 lít. Cả hai mẫu xe có thể đáp ứng nhu cầu vận chuyển trên các tuyến quốc lộ.
Tuy nhiên, khi xét đến tải trọng và cường độ khai thác, xe tải SRM S1 có lợi thế hơn nhờ động cơ lớn và hệ thống bánh đôi phía sau. Xe tải SRM T35 phù hợp hơn với khách hàng ưu tiên sự linh hoạt và nhu cầu vận chuyển nhẹ.

Giá mua chỉ là một phần trong tổng chi phí sở hữu xe. Người mua cần cân nhắc thêm vốn đầu tư ban đầu, bảo dưỡng và phương án trả góp.
Giá xe tải SRM S1 và SRM T35 tháng 8/2026 theo từng phiên bản tại Ô Tô Phú Cường.
| Phiên bản | Giá tham khảo |
| SRM T35 thùng lửng | Khoảng 221 triệu đồng |
| SRM T35 thùng bạt | Khoảng 233 triệu đồng |
| SRM S1 thùng lửng | Khoảng 279 triệu đồng |
| SRM S1 thùng bạt | Khoảng 289 triệu đồng |
| SRM S1 thùng kín | Khoảng 299 triệu đồng |
Có thể thấy, mức đầu tư ban đầu của SRM T35 thấp hơn khoảng 56–66 triệu đồng ( tùy phiên bản) so với SRM S1. Điều này giúp các hộ kinh doanh hoặc khách hàng mới khởi nghiệp dễ dàng sở hữu xe hơn.
Trong khi đó, SRM S1 có giá cao hơn nhưng đổi lại là tải trọng lớn hơn và khả năng khai thác hiệu quả hơn trong nhiều lĩnh vực vận tải.
Do cùng thuộc thương hiệu SRM, lịch và quy trình bảo dưỡng của hai mẫu xe có nhiều điểm tương đồng. Khách hàng cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất để duy trì khả năng vận hành.
Theo thông tin được cung cấp, cả SRM S1 và SRM T35 được áp dụng:
+ Bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.
+ Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ 24/7.
+ Hệ thống showroom và xưởng dịch vụ của Ô Tô Phú Cường.

Cả SRM S1 và SRM T35 đều được hỗ trợ trả góp thông qua các ngân hàng liên kết như VPBank, TPBank, MB Bank, Sacombank và ACB.
| Tiêu chí | SRM S1 | SRM T35 |
| Tỷ lệ vay | 75–80% | 75–80% |
| Đối ứng | Từ 80 triệu | Từ 60 triệu |
| Thời hạn vay | 2–7 năm | 2–7 năm |
| Hồ sơ | CCCD + giấy kết hôn/xác nhận độc thân | CCCD + giấy kết hôn/xác nhận độc thân |
Đối với khách hàng có nguồn vốn ban đầu hạn chế, SRM T35 sẽ giúp giảm áp lực tài chính hơn. Trong khi đó, SRM S1 phù hợp với khách hàng muốn đầu tư lâu dài để khai thác tải trọng lớn hơn.

| Tiêu chí | SRM S1 | SRM T35 |
| Giá đầu tư | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí nhiên liệu | Phụ thuộc tải trọng, quãng đường và điều kiện vận hành | Phụ thuộc tải trọng, quãng đường và điều kiện vận hành |
| Chi phí bảo dưỡng | Phụ thuộc lịch bảo dưỡng và điều kiện sử dụng | Phụ thuộc lịch bảo dưỡng và điều kiện sử dụng |
| Phụ tùng | Có phụ tùng chính hãng theo hệ thống dịch vụ | Có phụ tùng chính hãng theo hệ thống dịch vụ |
| Hỗ trợ trả góp | Từ 80 triệu nhận xe | Từ 60 triệu nhận xe |
Xe tải SRM S1 phù hợp với khách hàng thường xuyên vận chuyển khối lượng hàng lớn và cần khai thác xe với cường độ cao. Với tải trọng khoảng 1.495 kg, xe có lợi thế khi vận chuyển vật liệu xây dựng, nội thất, máy móc, nông sản hoặc hàng hóa tổng hợp.
Nếu mỗi chuyến hàng thường xuyên ở mức cao, tải trọng lớn giúp hạn chế việc phải chia nhỏ hàng hóa hoặc tăng số chuyến vận chuyển.

Nên cân nhắc SRM S1 nếu:
Xe tải SRM T35 phù hợp với khách hàng có nhu cầu vận chuyển dưới 1 tấn, đặc biệt là các chuyến giao hàng trong nội thành. Những nhóm hàng phù hợp gồm tạp hóa, thực phẩm, nước uống, hàng tiêu dùng và hàng hóa phục vụ giao nhận.
Nếu khối lượng hàng hóa không quá lớn, lựa chọn xe có tải trọng phù hợp giúp hạn chế việc đầu tư vượt quá nhu cầu thực tế.

Nên cân nhắc SRM T35 nếu:

Nếu ưu tiên tải trọng và thường xuyên chở hàng nặng, SRM S1 là lựa chọn phù hợp hơn. Nếu chủ yếu giao hàng nhẹ, hoạt động nội thành và muốn giảm vốn đầu tư ban đầu, SRM T35 sẽ phù hợp hơn.
| Bạn đang cần… | Nên chọn |
| Xe tải gần 1,5 tấn | SRM S1 |
| Thường xuyên chở hàng nặng | SRM S1 |
| Hàng hóa cồng kềnh | SRM S1 |
| Giao hàng dưới 1 tấn | SRM T35 |
| Chủ yếu chạy nội thành | SRM T35 |
| Hạn chế vốn đầu tư ban đầu | SRM T35 |
Xe tải SRM S1 phù hợp hơn với mô hình kinh doanh cần vận chuyển khối lượng hàng lớn trong mỗi chuyến. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu nhu cầu thực tế thường xuyên tiến gần mức tải 1,5 tấn.
Xe tải SRM T35 phù hợp hơn với hộ kinh doanh và cá nhân chủ yếu giao hàng nội thành, khối lượng hàng dưới 1 tấn và muốn kiểm soát vốn đầu tư ban đầu.
Trước khi quyết định, khách hàng nên xác định khối lượng hàng hóa trung bình mỗi chuyến, tần suất vận chuyển và ngân sách đầu tư. Nếu cần tư vấn chi tiết theo nhu cầu thực tế, có thể liên hệ Ô tô Phú Cường để được báo giá và lựa chọn phiên bản phù hợp.
Giá SRM S1 và SRM T35 có thể thay đổi theo phiên bản thùng, thời điểm mua và chương trình ưu đãi. Theo mức giá tham khảo trong bài, SRM T35 có giá thấp hơn SRM S1 khoảng 56–66 triệu đồng, tùy phiên bản. Khách hàng nên liên hệ Ô Tô Phú Cường để nhận báo giá chính xác tại thời điểm mua.
Nếu nhu cầu vận chuyển hiện tại thường xuyên thấp hơn nhiều so với tải trọng của SRM S1, khách hàng nên cân nhắc SRM T35 để hạn chế vốn đầu tư ban đầu. Ngược lại, nếu dự kiến khối lượng hàng tăng trong thời gian tới hoặc thường xuyên cần chở hàng nặng, SRM S1 có thể phù hợp hơn cho nhu cầu khai thác lâu dài.
Nên ưu tiên tải trọng phù hợp với nhu cầu vận chuyển thực tế trước khi so sánh giá bán. Nếu chọn xe có tải trọng thấp hơn nhu cầu, khách hàng có thể phải chia nhỏ hàng hóa hoặc tăng số chuyến. Ngược lại, nếu chọn xe có tải trọng cao hơn nhiều so với nhu cầu, vốn đầu tư ban đầu có thể không tối ưu.
Nên cân nhắc SRM S1 khi nhu cầu thường xuyên chở hàng nặng, khối lượng hàng tiến gần mức 1,5 tấn hoặc cần xe phục vụ hoạt động vận chuyển với tần suất cao.
Khách hàng nên lựa chọn đại lý có thể hỗ trợ từ khâu tư vấn phiên bản, báo giá, hồ sơ vay đến đăng ký và đăng kiểm. Ô Tô Phú Cường chuyên cung cấp đa dạng các dòng xe SRM khu vực Miền Nam. Hỗ trợ khách hàng tư vấn phương án mua xe, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan theo chính sách tại từng thời điểm.
Địa chỉ:
+ 2466 QL1A, Xã Bình Chánh, Tp. HCM

+ 95 QL1A, Khu phố Mỹ Thuận, Nhị Quý, Đồng Tháp
+ 26 Trần Hưng Đạo, phường Bình Đức, An Giang
Đơn vị biên soạn và rà soát: Ô Tô Phú Cường
Ngày cập nhật gần nhất: 14/08/2026
Bài viết được biên soạn dựa trên quá trình tư vấn thực tế khách hàng đang tìm hiểu và lựa chọn giữa 2 dòng xe tải nhẹ SRM S1 và SRM T35. Các thông tin về tải trọng, kích thước thùng, động cơ, chính sách bảo hành, giá bán và chương trình trả góp được tổng hợp từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, hồ sơ đăng kiểm và dữ liệu thực tế tại hệ thống Ô Tô Phú Cường.
Nguồn dữ liệu tham khảo
Lưu ý: Giá bán, chương trình khuyến mãi, chính sách trả góp và một số thông số kỹ thuật có thể được nhà sản xuất hoặc cơ qua quản lý điều chỉnh theo từng thời điểm. Để nhận báo giá mới nhất và thông tin chính xác cho từng phiên bản xe, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Ô Tô Phú Cường để được hỗ trợ.
»
Make by HuongDa Online with ❤