7 Tháng 9, 2026
Giá xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt tháng 9/2026 đang được Ô Tô Phú Cường niêm yết tham khảo ở mức 687 triệu đồng, đã bao gồm VAT 8%. Với tải trọng hàng hóa 8,5 tấn và lòng thùng dài 6,3 m, xe hướng đến khách hàng thường xuyên vận chuyển nông sản, hàng tiêu dùng, vật tư và hàng phân phối trên các tuyến liên tỉnh.
Bên cạnh giá mua xe, khách hàng cần tính thêm chi phí đăng ký, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm và khả năng trả nợ hằng tháng. Bài viết dưới đây tổng hợp các khoản cần chuẩn bị và phân tích trường hợp khai thác phù hợp để khách hàng dễ đưa ra quyết định đầu tư.
Trả lời nhanh: Giá xe tham khảo 687 triệu đồng; chi phí lăn bánh tại TP.HCM dự kiến khoảng 713 triệu đồng. Nếu được vay 80% giá trị xe, khách hàng cần chuẩn bị tối thiểu khoảng 163,4 triệu đồng; mức vốn 165–180 triệu đồng sẽ chủ động hơn cho các chi phí phát sinh.
Giới thiệu về xe tải Đồng Vàng 8,5 tấn thùng dài 6,3 m

| Thông tin | Đồng Vàng D800 thùng bạt |
| Giá xe tham khảo | 687.000.000 đồng |
| VAT | Đã bao gồm VAT 8% |
| Tải trọng hàng hóa | 8,5 tấn |
| Kích thước lòng thùng | 6.300 x 2.230 x 2.150 mm |
| Động cơ | Yuchai YC4S160-50 |
| Công suất | 118 kW / 160 PS |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km |
| Thời điểm cập nhật | Tháng 09/2026 |
| Chi phí lăn bánh | Chưa bao gồm |
Lưu ý: Giá 687 triệu đồng là mức tham khảo cho phiên bản thùng bạt tại Ô Tô Phú Cường. Báo giá có thể thay đổi theo thời điểm, quy cách thùng, chương trình bán hàng và khu vực đăng ký.
Mức giá trên bao gồm xe hoàn thiện theo phiên bản thùng bạt và VAT 8%. Giá chưa bao gồm lệ phí trước bạ, đăng ký – cấp biển số, kiểm định, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, phí sử dụng đường bộ và các dịch vụ phát sinh theo nhu cầu.
Vì vậy, khi so sánh báo giá D800 giữa các đơn vị, khách hàng nên yêu cầu làm rõ ba nội dung: giá đã bao gồm VAT hay chưa, quy cách thùng đi kèm và những khoản nào đã được tính vào chi phí lăn bánh.

| Khoản chi phí | Mức dự toán |
| Giá xe đã VAT | 687.000.000 đồng |
| Lệ phí trước bạ 2% – tạm tính | 13.740.000 đồng |
| Đăng ký, đăng kiểm | 4.100.000 đồng |
| Lệ phí cấp biển số | 350.000 đồng |
| Biên lai đăng kiểm | 69.680 đồng |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 3.020.600 đồng |
| Bảo hiểm người ngồi trên xe – tự nguyện | 45.000 đồng |
| Phí sử dụng đường bộ 12 tháng – tạm tính | 4.680.000 đồng |
| Tổng dự toán | 713.005.280 đồng |
Lưu ý: Phí dịch vụ đăng ký – đăng kiểm trọn gói 4,1 triệu đồng và biên lai kiểm định 69.680 đồng là hai khoản riêng biệt. Mức phí dịch vụ được áp dụng theo chính sách của Ô Tô Phú Cường tại thời điểm thực hiện hồ sơ.
Theo quy định về lệ phí trước bạ, ô tô, rơ-moóc hoặc sơ-mi rơ-moóc được kéo bởi ô tô thuộc nhóm áp dụng mức 2%.
Nếu tạm lấy giá xe 687 triệu đồng làm căn cứ minh họa, tiền trước bạ tương ứng:
687.000.000 × 2% = 13.740.000 đồng
Tuy nhiên, đây là con số tạm tính để khách hàng hình dung, không nên mặc định là số tiền chính thức phải nộp. Giá tính lệ phí trước bạ được xác định theo quy định và bảng giá áp dụng tại thời điểm đăng ký.
Theo bảng chi phí Ô Tô Phú Cường cung cấp, nhóm xe:
Trên 5 tấn đến 10 tấn
có:
Riêng mức lệ phí cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số đối với ô tô tại khu vực I hiện được quy định ở mức 350.000 đồng theo biểu phí áp dụng từ năm 2026.
Theo bảng phí bảo hiểm anh/chị cung cấp, nhóm:
Xe tải trên 8 tấn đến 15 tấn
có tổng mức:
3.065.600 đồng
Trong đó bảng thể hiện:
Theo biểu mức phí anh/chị cung cấp, nhóm xe có trọng lượng toàn bộ:
Từ 8.500 kg đến dưới 13.000 kg
| Thời hạn | Phí sử dụng đường bộ |
| 1 tháng | 390.000 đồng |
| 3 tháng | 1.170.000 đồng |
| 6 tháng | 2.340.000 đồng |
| 12 tháng | 4.680.000 đồng |
Mức thu phí đường bộ được quy định tại Nghị định 90/2023/NĐ-CP.
Lưu ý: Khoản này phải đối chiếu theo trọng lượng toàn bộ của xe trên hồ sơ đăng ký, không xác định chỉ dựa vào tải trọng hàng hóa 8,5 tấn.

| Hạng mục | Thông số | Ý nghĩa sử dụng |
| Phiên bản | Thùng bạt, 7 bửng; cửa sau mở sang hai bên | Phù hợp hàng cần che mưa nắng nhưng không yêu cầu kín hoàn toàn, thuận tiện bốc dỡ hai bên |
| Tải trọng hàng hóa | 8,5 tấn | Phù hợp nguồn hàng lớn, thường xuyên |
| Kích thước lòng thùng | 6.300 x 2.230 x 2.150 mm | Thuận lợi hàng dài, hàng cồng kềnh |
| Động cơ | Yuchai YC4S160-50, dung tích 3.767 cc | Vận hành mạnh mẽ và bền bỉ |
| Công suất cực đại | 118 kW / 160 PS | Hỗ trợ xe tăng tốc, leo dốc và duy trì khả năng vận hành khi có tải |
| Mô-men xoắn cực đại | 550 Nm | Có lợi khi vận hành tải nặng |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 | Đáp ứng yêu cầu kiểm soát khí thải theo tiêu chuẩn áp dụng cho xe |
| Hộp số | Wanliyang, 6 số tiến + 1 số lùi | Có nhiều cấp số để lựa chọn theo tải hàng và điều kiện đường, giúp xe vận hành linh hoạt |
| Bảo hành | 5 năm hoặc 200.000 km, tùy điều kiện đến trước | Tăng sự yên tâm khi đầu tư xe, đồng thời giảm rủi ro chi phí sửa chữa trong thời gian bảo hành |
Lưu ý: Thông số cần được đối chiếu lại theo hồ sơ xuất xưởng và giấy chứng nhận kiểm định của đúng chiếc xe trước khi ký hợp đồng.

Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt sử dụng động cơ Yuchai YC4S160-50 dung tích 3.767 cc, công suất 160 PS và mô-men xoắn cực đại 550 Nm. Cấu hình này hướng đến nhu cầu vận chuyển hàng hóa thường xuyên trong phân khúc tải trọng 8,5 tấn.
Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế không nên xác định chỉ bằng một con số cố định. Kết quả còn phụ thuộc tải hàng, tốc độ, tuyến đường, mặt đường, áp suất lốp, tình trạng xe và thói quen lái. Khách hàng nên yêu cầu tư vấn dựa trên tuyến khai thác thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số trong điều kiện tiêu chuẩn.

Lòng thùng 6.300 x 2.230 x 2.150 mm tạo không gian chứa hàng phù hợp với hàng đóng kiện, nông sản, vật tư và nhiều nhóm hàng phân phối. Thiết kế 7 bửng giúp tiếp cận hàng từ hai bên; cửa sau mở sang hai phía hỗ trợ bốc dỡ tại kho hoặc điểm giao hàng.
Khách hàng cần bảo vệ hàng hóa kín hơn có thể tham khảo thêm xe tải Đồng Vàng D800 thùng kín container

| Nhóm hàng | Khả năng đáp ứng và lưu ý |
| Hàng tiêu dùng, hàng đóng thùng | Thùng dài giúp gom nhiều kiện hàng; cần chằng buộc và phân bổ tải đều. |
| Nông sản, hàng đóng bao | Bạt hỗ trợ che nắng, mưa và bụi; hàng cần kiểm soát nhiệt độ phải dùng loại thùng chuyên dụng. |
| Vật liệu xây dựng đóng kiện | Phải kiểm soát khối lượng, vị trí xếp hàng và tải trọng cho phép trên hồ sơ xe. |
| Hàng cồng kềnh | Thùng dài và nhiều bửng hỗ trợ bốc dỡ; cần kiểm tra kích thước, cách cố định và quy định lưu thông. |
Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt phát huy hiệu quả khi chủ xe thường xuyên có lượng hàng phù hợp với tải trọng và chiều dài thùng. Nếu phần lớn chuyến hàng có khối lượng thấp, một mẫu xe nhỏ hơn có thể tiết kiệm vốn và chi phí vận hành hơn.
| Đối tượng / nhu cầu | Mức độ phù hợp | Lý do nên cân nhắc D800 |
|---|---|---|
| Hộ kinh doanh, cá nhân có nguồn hàng ổn định | Rất phù hợp | Có thể khai thác xe thường xuyên, tận dụng tải trọng 8,5 tấn để vận chuyển nhiều hàng trong mỗi chuyến. |
| Doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa | Rất phù hợp | Tải trọng lớn, thùng dài khoảng 6,3 m, phù hợp vận chuyển hàng số lượng lớn và chạy tuyến liên tỉnh. |
| Chở nông sản | Phù hợp | Thùng dài, phù hợp vận chuyển bao hàng, trái cây, rau củ và các loại nông sản đóng kiện. |
| Chở hàng tiêu dùng, hàng phân phối | Phù hợp | Có thể đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng đóng thùng, bao bì giữa kho, đại lý và điểm bán. |
| Chở vật tư, hàng đóng kiện | Phù hợp | Tải trọng 8,5 tấn đáp ứng tốt các loại vật tư, thiết bị và hàng hóa có khối lượng tương đối lớn. |
| Thường xuyên chở hàng dưới 4 tấn | Nên cân nhắc | Tải trọng 8,5 tấn có thể dư so với nhu cầu, khiến vốn đầu tư và chi phí khai thác chưa chắc tối ưu. |
| Xe ít chạy, đơn hàng không ổn định | Nên cân nhắc | Cần so sánh doanh thu dự kiến với chi phí đầu tư, trả góp, nhiên liệu và bảo dưỡng trước khi mua. |
Xe tải Đồng Vàng D800 8,5 tấn phù hợp nhất với khách hàng có nguồn hàng ổn định, thường xuyên chở hàng nặng và cần thùng dài để phục vụ vận chuyển liên tỉnh. Nếu nhu cầu thực tế thường xuyên dưới tải hoặc xe ít sử dụng, nên cân nhắc dòng xe có tải trọng nhỏ hơn để tối ưu hiệu quả đầu tư.
Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt là phương án đáng cân nhắc cho khách hàng vận chuyển hàng giữa TP.HCM, Đồng Nai, Đông Nam Bộ và miền Tây khi nguồn hàng ổn định và thường xuyên cần thùng dài. Khả năng sinh lời thực tế vẫn phụ thuộc vào hiệu suất khai thác, không chỉ phụ thuộc tải trọng của xe.
Trước khi đầu tư, nên tính đủ bốn nhóm dữ liệu:
Gợi ý lựa chọn: Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt phù hợp hơn khi doanh nghiệp thường xuyên khai thác lượng hàng lớn và cần thùng dài. Nếu hàng thường xuyên dưới tải, nên so sánh thêm một mẫu tải trọng thấp hơn trước khi quyết định.
Khách hàng chưa muốn thanh toán toàn bộ có thể tham khảo phương án vay tối đa 80% giá trị xe trong thời hạn đến 84 tháng. Bảng dưới đây dùng lãi suất giả định 7,5%/năm và phương pháp thanh toán đều để minh họa; đây không phải lịch trả nợ chính thức của ngân hàng.
| Tỷ lệ trả trước | Số tiền trả trước | Số tiền vay | Tạm tính trả hàng tháng |
| 20% | 137.400.000 đồng | 549.600.000 đồng | Khoảng 8.430.000 đồng/tháng |
| 30% | 206.100.000 đồng | 480.900.000 đồng | Khoảng 7.376.000 đồng/tháng |
| 40% | 274.800.000 đồng | 412.200.000 đồng | Khoảng 6.322.000 đồng/tháng |
| 50% | 343.500.000 đồng | 343.500.000 đồng | Khoảng 5.269.000 đồng/tháng |
Lưu ý: Bảng sử dụng phương pháp tính khoản thanh toán đều trong 84 tháng với lãi suất giả định 7,5%/năm. Đây không phải lịch trả nợ chính thức của ngân hàng. Khoản phải trả thực tế có thể thay đổi theo phương pháp tính lãi, thời gian ưu đãi và lãi suất sau ưu đãi.
Nếu ngân hàng hỗ trợ vay 80% giá trị xe, khách hàng cần trả trước:
687.000.000 × 20% = 137.400.000 đồng
Ngoài tiền trả trước, khách hàng cần chuẩn bị thêm chi phí lăn bánh dự kiến:
713.005.280 − 687.000.000 = 26.005.280 đồng
Như vậy, tổng vốn ban đầu tối thiểu được tạm tính:
137.400.000 + 26.005.280 = 163.405.280 đồng
Khách hàng nên chuẩn bị khoảng 165–180 triệu đồng để chủ động thanh toán phần vốn đối ứng, chi phí lăn bánh và một số khoản phát sinh theo hồ sơ vay.
| Đối với cá nhân | Đối với doanh nghiệp |
| CCCD/Căn cước công dân. | Giấy phép đăng ký kinh doanh. |
| Giấy phép lái xe (nếu có). | Báo cáo tài chính hoặc hồ sơ chứng minh doanh thu |
| Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận cư trú. | Hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp |
| Chứng minh thu nhập theo yêu cầu của ngân hàng. |
Ô Tô Phú Cường đã trực tiếp hoàn thiện, kiểm tra và bàn giao Đồng Vàng D800 cho khách hàng tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam. Hình ảnh xe thật giúp người mua kiểm chứng quy cách thùng, mức độ hoàn thiện và quy trình nhận xe trước khi đầu tư.
Anh Đặng Văn Hiệp lựa chọn phiên bản thùng bạt để phục vụ vận chuyển nông sản, hàng tiêu dùng và hàng hóa trên các tuyến liên tỉnh. Lý do lựa chọn tập trung vào tải trọng 8,5 tấn, lòng thùng dài và khả năng bốc dỡ linh hoạt nhờ thiết kế nhiều bửng.
Trước khi bàn giao, xe được kiểm tra ngoại thất, hệ thống vận hành, hồ sơ và quy cách thùng. Khách hàng đồng thời được hướng dẫn lịch bảo dưỡng và các điều kiện cần tuân thủ để duy trì quyền lợi bảo hành.


Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt đáng cân nhắc nếu khách hàng thường xuyên chở lượng hàng tương đối lớn, cần lòng thùng dài 6,3 m và ưu tiên khả năng bốc dỡ từ nhiều phía. Giá tham khảo 687 triệu đồng đã VAT giúp người mua dễ xác định quy mô vốn đầu tư ban đầu.
Ngược lại, xe sẽ khó tối ưu nếu hàng hóa thường xuyên dưới tải, kho bãi hạn chế hoặc dòng tiền chưa đủ đáp ứng chi phí trả góp và vận hành. Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên đối chiếu đúng hồ sơ kỹ thuật của xe, loại hàng, cung đường, doanh thu dự kiến và khả năng trả nợ hằng tháng.
Xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt có giá tham khảo 687 triệu đồng, đã bao gồm VAT 8%, cập nhật tháng 9/2026. Giá trên chưa bao gồm các khoản chi phí đăng ký và lăn bánh.
Phiên bản trong bài có tải trọng hàng hóa 8,5 tấn. Khi khai thác phải tuân thủ thông số trên hồ sơ đăng ký và kiểm định của xe.
Kích thước lòng thùng là 6.300 x 2.230 x 2.150 mm, tương đương chiều dài khoảng 6,3 m.
Theo các mức phí dùng để minh họa trong bài, tổng chi phí dự kiến khoảng 713 triệu đồng. Con số thực tế phụ thuộc hồ sơ và biểu phí tại thời điểm đăng ký.
Theo giả định vay 80%, vốn đối ứng và chi phí lăn bánh dự kiến từ khoảng 163,4 triệu đồng; khách hàng nên chuẩn bị khoảng 165–180 triệu đồng để chủ động hơn.
Khách hàng có thể liên hệ Ô Tô Phú Cường để xem xe thực tế, kiểm tra quy cách thùng, nhận báo giá mới nhất và được tư vấn chi phí lăn bánh cũng như phương án trả góp phù hợp.

CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Ô TÔ PHÚ CƯỜNG – Hotline: 0901.383.008 ( tất cả các ngày trong tuần )
♦ Website: www.otophucuong.com
♦ Youtube: Ô tô Phú Cường Tp.HCM
♦ Tiktok: Ô tô Phú Cường HCM
♦ Fanpage: Ô tô Phú Cường Tp.HCM
Địa chỉ:
+ 2466 QL1A, Xã Bình Chánh, Tp. HCM

+ 95 QL1A, Khu phố Mỹ Thuận, Nhị Quý, Đồng Tháp

+ 26 Trần Hưng Đạo, phường Bình Đức, An Giang

Hệ thống showroom bảo trì, bảo dưỡng
Đơn vị biên soạn và rà soát: Ô Tô Phú Cường
Ngày cập nhật gần nhất: 07/09/2026
Bài viết được biên soạn dựa trên quá trình kiểm tra thực tế xe tải Đồng Vàng D800 thùng bạt đang được phân phối tại showroom Ô Tô Phú Cường. Các nội dung về giá bán, thông số kỹ thuật, tải trọng, kích thước thùng, chính sách bảo hành, phương án trả góp và chi phí lăn bánh được tổng hợp từ tài liệu sản phẩm, hồ sơ đăng kiểm và thông tin bán hàng áp dụng tại thời điểm biên soạn.
Lưu ý: Giá xe, chi phí lăn bánh, lệ phí trước bạ, phí đăng ký – đăng kiểm, bảo hiểm và chính sách trả góp có thể thay đổi theo từng thời điểm, khu vực đăng ký và hồ sơ thực tế của khách hàng. Để nhận báo giá chính xác, chi phí lăn bánh mới nhất và phương án trả góp phù hợp, khách hàng nên liên hệ trực tiếp Ô Tô Phú Cường để được tư vấn chi tiết.
»
Make by HuongDa Online with ❤