1 Tháng 10, 2026
Xe tải Tera Star Plus là lựa chọn đáng cân nhắc nếu khách hàng cần một mẫu xe tải máy xăng, tải trọng khoảng 1,25 tấn, lòng thùng dài 3,05 m để giao hàng trong thành phố, khu dân cư hoặc trên các tuyến đường nhỏ. Xe có lợi thế về tải trọng và nhiều lựa chọn như: thùng kín, thùng bạt và đặc biệt là phiên bản thùng bạt cánh dơi phục vụ bán hàng lưu động. Trong khi đó, SRM T50 phù hợp hơn với người ưu tiên công suất động cơ và thời gian bảo hành dài.
Chi tiết về ưu điểm, hạn chế và khả năng vận hành thực tế sẽ được Ô Tô Phú Cường phân tích dựa trên thông số kỹ thuật và kinh nghiệm từ những khách hàng đã mua xe trong bài viết dưới đây.
Xe tải Tera Star Plus 1,25 tấn – Chở hàng, bán trái cây, kinh doanh ngay trên xe
Có, nếu nhu cầu chính là chở hàng khoảng 1.200–1.250 kg trên đường đô thị, đồng bằng và các tuyến đường nhỏ.
Dòng xe này có ba lợi thế thực dụng:
Dù vậy, cần nhìn đúng giới hạn của xe. Công suất 85 kW thấp hơn SRM T50 và tải trọng chỉ nằm trong phân khúc tải nhẹ. Nếu thường xuyên chở trên 1,25 tấn, chạy đèo dốc cao hoặc vận chuyển hàng quá khổ, người mua nên chuyển sang một dòng xe tải trung phù hợp hơn.
| Tiêu chí | Đánh giá |
| Động cơ | JL474QAK, công nghệ Nhật Bản |
| Dung tích | 1.499 cm³ |
| Công suất | 85 kW tại 6.000 vòng/phút |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp |
| Tải trọng | Từ khoảng 1.220–1.250 kg tùy phiên bản |
| Chiều dài thùng | 3.050 mm |
| Loại thùng | Thùng kín, thùng bạt, thùng bạt cánh dơi |
| Điểm mạnh | Xe gọn, tải trọng phù hợp, nhiều cấu hình thùng |
| Hạn chế | Không dành cho hàng tải trọng lớn hoặc đường đèo dốc cao |
| Đối tượng phù hợp | Hộ kinh doanh, tiểu thương, người mới kinh doanh vận tải |

Mẫu xe này được phát triển cho hoạt động vận chuyển nội vùng. Kích thước tổng thể không quá lớn, nhưng chiều dài thùng vẫn đạt 3,05 m. Cách bố trí này phù hợp với người cần chở được nhiều kiện hàng nhưng vẫn muốn xe linh hoạt khi đi vào đường hẹp.
Cabin mang phong cách gần với xe du lịch, vô-lăng có trợ lực điện. Hệ thống treo trước độc lập MacPherson kết hợp treo sau 8 lá nhíp, đáp ứng yêu cầu chịu tải của một mẫu xe tải nhẹ.
| Hạng mục | Thông số |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Động cơ | JL474QAK, công nghệ Nhật Bản |
| Kiểu động cơ | 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng |
| Dung tích xi-lanh | 1.499 cm³ |
| Công suất lớn nhất | 85 kW tại 6.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5 số tiến, 1 số lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Công thức bánh xe | 4 × 2 |
| Chiều dài cơ sở | 3.200 mm |
| Hệ thống lái | Cơ khí, trợ lực điện |
| Treo trước | Độc lập MacPherson |
| Treo sau | 8 lá nhíp, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, tang trống sau; ABS và EBD |
| Lốp trước/sau | DRC 175/70R14 |
| Số người cho phép chở | 2 người, gồm tài xế |
| Bảo hành | 3 năm hoặc 100.000 km |
Động cơ xăng 1.5L và hộp số sàn 5 cấp đáp ứng nhu cầu giao nhận thông thường trên đường bằng. Hệ thống treo sau sử dụng 8 lá nhíp để hỗ trợ chịu tải, trong khi trợ lực lái điện giúp tài xế điều khiển thuận tiện hơn ở tốc độ thấp.
Thông số có thể thay đổi theo từng thiết kế thùng. Khách hàng nên kiểm tra giấy đăng kiểm của đúng chiếc xe trước khi ký hợp đồng.

| Hạng mục | Thông số |
| Tải trọng | 1.220 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.105 × 1.700 × 2.380 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.050 × 1.570 × 1.540 mm |
| Khối lượng bản thân | 1.350 kg |
| Khối lượng toàn bộ | 2.700 kg |
| Cửa hông | 1 cửa |
Thùng kín có một cửa hông, phù hợp với hàng tiêu dùng, thực phẩm đóng gói, nước uống và những mặt hàng cần hạn chế tiếp xúc với mưa, nắng hoặc bụi bẩn.
Kết cấu thùng gồm khung sắt, vách inox; mặt trong sử dụng tôn kẽm và lớp giữa là mút xốp. Tải trọng thấp hơn thùng bạt 30 kg. Đây là phiên bản nên chọn khi khả năng bảo vệ hàng hóa quan trọng hơn tải trọng tối đa.
Tham khảo chi tiết về xe tải Tera Star Plus thùng kín

| Hạng mục | Thông số |
| Tải trọng | Khoảng 1.250 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.120 × 1.770 × 2.380 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.050 × 1.610 × 1.180/1.570 mm |
| Số bửng mở | 3 bửng |
Thùng bạt có hai bửng bên hông và một bửng phía sau; cửa sau mở thành hai cánh. Thiết kế này phù hợp với hàng cần bốc dỡ từ nhiều vị trí như nông sản, vật tư, trái cây và hàng tiêu dùng.
Tham khảo chi tiết về xe tải Tera Star Plus thùng bạt

| Hạng mục | Thông số |
| Tải trọng | Khoảng 1.250 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.130 × 1.770 × 2.380 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.050 × 1.620 × 550/1.550 mm |
| Kiểu mở | Mở cánh dơi hai bên |
Phiên bản này do Ô Tô Phú Cường thiết kế và đóng theo tiêu chuẩn đăng kiểm. Hai cánh bên có thể nâng lên bằng hệ thống cây chống, hỗ trợ bốc dỡ và trưng bày sản phẩm.
Cấu hình này phù hợp với bán hàng lưu động, phân phối trái cây, nông sản, thực phẩm hoặc hàng tiêu dùng tại nhiều điểm trong ngày.
Tham khảo chi tiết về xe tải Tera Star Plus thùng bạt cánh dơi
| Phiên bản | Tải trọng | Kích thước lòng thùng | Giá xe tham khảo |
|---|---|---|---|
| Tera Star Plus thùng kín | Khoảng 1.220 kg | 3.050 × 1.570 × 1.540 mm | 273 triệu đồng |
| Tera Star Plus thùng bạt | Khoảng 1.250 kg | 3.050 × 1.610 × 1.180/1.570 mm | 273 triệu đồng |
| Tera Star Plus thùng bạt cánh dơi | Khoảng 1.250 kg | 3.050 × 1.620 × 550/1.550 mm | 289 triệu đồng |
Cập nhật: tháng 10/2026
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, loại thùng và chính sách của đại lý. Khách hàng vui lòng liên hệ Ô Tô Phú Cường để nhận báo giá mới nhất và dự toán chi phí lăn bánh chính xác theo khu vực đăng ký.

Xe tải 1,25 tấn có thể phục vụ các nhóm hàng:
| Nhu cầu | Phiên bản nên cân nhắc |
| Hàng cần che chắn tốt | Thùng kín |
| Nông sản, vật tư, hàng cần mở bửng | Thùng bạt |
| Bốc dỡ từ nhiều phía | Thùng bạt |
| Trưng bày và bán hàng lưu động | Thùng bạt cánh dơi |
Ngoài kích thước thùng, người mua cần đối chiếu khối lượng hàng trung bình, phương thức xếp dỡ và tải trọng cho phép chở trên hồ sơ đăng kiểm.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
| Thiết kế gọn gàng, phù hợp với khu dân cư, chợ đầu mối và đường làng | Khả năng chuyên chở giới hạn trong phân khúc xe tải nhẹ |
| Ba cấu hình thùng phục vụ nhiều mô hình kinh doanh | Không tối ưu cho đường đèo dốc cao hoặc địa hình hiểm trở |
| Hệ thống phanh ABS kết hợp EBD | Phiên bản thùng bạt cánh dơi không che chắn kín bằng thùng kín |
| Trợ lực lái điện hỗ trợ thao tác khi quay đầu và lùi xe | Không phù hợp nếu thường xuyên vận chuyển hàng vượt tải trọng cho phép |
| Phiên bản thùng bạt cánh dơi phù hợp với hoạt động bán hàng lưu động | |
| Mức đầu tư dễ tiếp cận với người mới khởi nghiệp |
Xe tải Tera Star Plus đã được Ô Tô Phú Cường bàn giao cho nhiều khách hàng tại Đồng Tháp, Tiền Giang và Long An. Trong đó, thùng bạt được lựa chọn nhiều nhờ tải trọng khoảng 1,25 tấn, lòng thùng dài 3,05 m và khả năng mở bửng linh hoạt.
Qua kinh nghiệm tư vấn xe tải nhẹ, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến tải trọng. Kích thước hàng hóa, yêu cầu che chắn và cách bốc dỡ cũng là những tiêu chí cần kiểm tra trước khi chọn loại thùng. Mẫu xe này hiện có thùng kín, thùng bạt tiêu chuẩn và thùng bạt cánh dơi, phù hợp với những nhu cầu kinh doanh khác nhau.
Chị Diệu Hiền tại Đồng Tháp đã lựa chọn và nhận bàn giao Tera Star Plus thùng bạt tại showroom Ô Tô Phú Cường.
Xe được mua để phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa và hỗ trợ hoạt động kinh doanh. Ba bửng mở giúp lấy hàng từ hai bên hoặc phía sau, phù hợp với công việc giao nhận tại nhiều địa điểm.

Chị Kim Chi tại Cái Bè, Tiền Giang đã nhận bàn giao Tera Star Plus thùng bạt tại hệ thống Ô Tô Phú Cường.
Chiếc thùng bạt được lựa chọn nhờ không gian chở hàng vừa đủ cho nông sản, trái cây, thực phẩm và hàng tiêu dùng. Lòng thùng 3,05 m cũng phù hợp với nhu cầu mở rộng kinh doanh mà không phải đầu tư ngay một chiếc xe tải lớn.

Chị Yến Linh tại Đồng Tháp đã lựa chọn Tera Star Plus thùng bạt để phục vụ hoạt động vận chuyển hàng hóa.
Lợi thế được khách hàng quan tâm là chiều rộng tổng thể khoảng 1,77 m. Kích thước này giúp xe di chuyển thuận tiện hơn trong khu dân cư, chợ đầu mối và các tuyến đường làng tại miền Tây.

Anh Đình Hòa tại Tiền Giang đã nhận bàn giao Tera Star Plus thùng bạt tại Ô Tô Phú Cường.
Xe được lựa chọn nhờ tải trọng và kích thước thùng phù hợp với nhu cầu công việc. Cấu hình mở nhiều bửng hỗ trợ bốc dỡ thủ công, nhất là khi điểm giao hàng không có xe nâng hoặc mặt bằng rộng.

Khác với bốn trường hợp trên, anh Mạnh Trường chọn bản thùng kín 1.220 kg. Lý do nằm ở yêu cầu che chắn hàng hóa. Một cửa hông cho phép tiếp cận các kiện hàng phía trước mà không phải mở cửa hậu trong mọi lần giao nhận.

Các trường hợp thực tế cho thấy tải trọng không phải tiêu chí duy nhất quyết định phiên bản phù hợp.
Những xe được bàn giao đã được đưa vào phục vụ vận chuyển thông thường. Tuy nhiên, để kết luận chính xác về mức tiêu hao nhiên liệu, độ bền và chi phí bảo dưỡng dài hạn, vẫn cần dữ liệu vận hành được ghi nhận trong thời gian dài hơn.
| Phù hợp | Không phù hợp |
| Hộ kinh doanh và tiểu thương | Khách hàng cần xe tải trung |
| Người mới kinh doanh vận tải | Thường xuyên chở trên 1,25 tấn |
| Giao hàng trong khu dân cư | Khai thác đường đèo dốc cao |
| Chở nông sản và hàng tiêu dùng | Vận chuyển hàng quá khổ |
| Bán hàng lưu động | Cần cabin lớn, nhiều chỗ ngồi |
| Ưu tiên xe tải máy xăng nhỏ gọn | Ưu tiên xe máy dầu tải trọng lớn |
Mẫu xe này thuyết phục nhất khi công việc tương đối ổn định: hàng không quá nặng, tuyến đường chủ yếu bằng phẳng và thường xuyên phải ra vào những điểm giao nhận nhỏ.
Nếu hàng hóa luôn sát hoặc vượt tải trọng cho phép, đừng cố chọn xe chỉ vì mức đầu tư ban đầu thấp. Chiếc xe phù hợp phải đáp ứng được công việc trong phần lớn thời gian khai thác.

Xe tải Tera Star Plus và SRM T50 đều là xe tải nhẹ máy xăng, phù hợp với vận chuyển nội vùng. Tera Star Plus có lợi thế về tải trọng và cấu hình thùng, trong khi SRM T50 nổi bật về công suất và bảo hành.
| Tiêu chí | Tera Star Plus | SRM T50 |
| Động cơ | JL474QAK | SWD16MS |
| Công nghệ | Nhật Bản | Italy |
| Dung tích | 1.499 cm³ | 1.597 cm³ |
| Công suất | 85 kW | 91 kW |
| Tải trọng | 1.220 kg | 1.060 kg |
| Khối lượng bản thân | 1.350 kg | 1.390 kg |
| Kích thước tổng thể | 5.105 × 1.700 × 2.380 mm | 5.130 × 1.790 × 2.470 mm |
| Kích thước lòng thùng | 3.050 × 1.570 × 1.540 mm | 3.020 × 1.645 × 1.630 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.200 mm | 3.250 mm |
| Hỗ trợ phanh | ABS và EBD | ABS |
| Camera lùi | Có | Có |
| Bảo hành | 3 năm/100.000 km | 5 năm/150.000 km |
Thông số được đối chiếu theo cấu hình và hồ sơ xe dùng trong bài viết. Giấy đăng kiểm của phương tiện thực tế là căn cứ cuối cùng khi giao xe.
| Phiên bản | Tera Star Plus | SRM T50 |
| Thùng lửng | Không có | Khoảng 1.250 kg
3.050 × 1.635 × 370 mm |
| Thùng bạt | Khoảng 1.250 kg
3.050 × 1.610 × 1.180/1.570 mm |
Khoảng 1.150 kg
3.050 × 1.635 × 1.225/1.675 mm |
| Thùng kín | Khoảng 1.220 kg
3.050 × 1.570 × 1.540 mm |
Khoảng 1.060 kg
3.020 × 1.645 × 1.630 mm |
| Thùng bạt cánh dơi | Có, mở hai bên | Không có |
| Tera Star Plus phù hợp hơn nếu ưu tiên: | SRM T50 đáng cân nhắc nếu ưu tiên: |
| Tải trọng thùng kín hoặc thùng bạt | Công suất động cơ cao hơn |
| Thân xe hẹp để đi đường nhỏ | Khoang thùng kín rộng và cao hơn |
| Phiên bản thùng bạt cánh dơi | Thời hạn bảo hành dài hơn |
| Hoạt động giao nhận hoặc bán hàng lưu động | Phiên bản thùng lửng |
| Hệ thống phanh ABS kết hợp EBD | Khoang chứa hàng có thể tích lớn hơn tải trọng thực tế |
Chọn Tera Star Plus nếu thường xuyên đi đường nhỏ, muốn tải trọng tốt hơn ở bản thùng kín hoặc thùng bạt và cần nhiều phương án đóng thùng. Với tiểu thương bán trái cây, nông sản hoặc hàng tiêu dùng lưu động, phiên bản thùng bạt cánh dơi tạo khác biệt rõ ràng.
Chọn SRM T50 nếu cần công suất cao hơn, ưu tiên khoang thùng kín rộng và cao hoặc muốn thời hạn bảo hành dài hơn.

Xe tải Tera Star Plus được bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, tùy điều kiện nào đến trước. Điều kiện cụ thể cần được đối chiếu với sổ bảo hành tại thời điểm nhận xe.
Hệ thống hỗ trợ bảo trì, bảo dưỡng gồm:
Khách hàng nên xác nhận trước địa điểm tiếp nhận, lịch làm việc và phạm vi dịch vụ của từng xưởng trước khi đưa xe đến bảo dưỡng.

Nên mua xe tải Tera Star Plus nếu công việc thường xuyên chở hàng trong giới hạn 1.220–1.250 kg, hoạt động chủ yếu tại đô thị, đồng bằng hoặc đường nhỏ và cần một chiếc thùng dài 3,05 m.
Xe có mức đầu tư dễ tiếp cận, kích thước gọn và ba cấu hình thùng đủ khác biệt để phục vụ nhiều mô hình kinh doanh. Trong đó, thùng bạt cánh dơi là phiên bản đáng chú ý nhất nếu người dùng vừa vận chuyển vừa trưng bày, bán hàng.
Không nên chọn mẫu xe này nếu thường xuyên chở quá tải, chạy đèo dốc cao hoặc cần cabin lớn. Khi đó, lợi thế giá và sự nhỏ gọn không bù được giới hạn công suất, tải trọng và không gian cabin.
Tóm lại, Tera Star Plus không phải chiếc xe mạnh nhất trong phân khúc. Điểm thuyết phục của nó nằm ở tính thực dụng: chở vừa tải, đi được đường nhỏ và có loại thùng đúng với công việc của hộ kinh doanh.
Thùng kín chở được 1.220 kg theo giấy đăng kiểm. Thùng bạt và thùng bạt cánh dơi có tải trọng tham khảo khoảng 1.250 kg.
Xe có thùng kín, thùng bạt tiêu chuẩn và thùng bạt cánh dơi hai bên.
Xe phù hợp với nông sản, trái cây, thực phẩm, nước uống, vật tư, nội thất nhỏ và hàng tiêu dùng.
Có. Phiên bản thùng bạt cánh dơi hai bên hỗ trợ bốc dỡ và trưng bày hàng hóa.
Tera Star Plus có lợi thế về tải trọng và cấu hình thùng. SRM T50 có công suất cao hơn và bảo hành dài hơn.
Ô Tô Phú Cường chuyên cung cấp đa dạng các dòng xe tải khu vực Miền Nam. Hỗ trợ khách hàng tư vấn phương án mua xe, chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục liên quan theo chính sách tại từng thời điểm.
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ Ô TÔ PHÚ CƯỜNG – Hotline: 0901.383.008 ( tất cả các ngày trong tuần )
♦ Website: www.otophucuong.com
♦ Youtube: Ô tô Phú Cường Tp.HCM
♦ Tiktok: Ô tô Phú Cường HCM
♦ Fanpage: Ô tô Phú Cường Tp.HCM
Địa chỉ:
+ 2466 QL1A, Xã Bình Chánh, Tp. HCM

+ 95 QL1A, Khu phố Mỹ Thuận, Nhị Quý, Đồng Tháp

+ 26 Trần Hưng Đạo, phường Bình Đức, An Giang

Đơn vị biên soạn: Ô Tô Phú Cường
Cập nhật: 01/10/2026
Bài viết được biên soạn dựa trên hồ sơ đăng kiểm của xe tải Tera Star Plus và SRM T50 đang được phân phối tại showroom Ô Tô Phú Cường. Các nội dung về thông số kỹ thuật, tải trọng, kích thước thùng, chính sách bảo hành, các phiên bản thùng và thông tin so sánh được tổng hợp từ tài liệu sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và dữ liệu do đơn vị phân phối cung cấp.
Lưu ý: Giá xe, các thông số kỹ thuật, chính sách bảo hành và cấu hình thùng có thể thay đổi theo từng thời điểm, từng phiên bản và quy định của nhà sản xuất. Để nhận báo giá và thông tin chính xác nhất về xe tải Tera Star Plus hoặc SRM T50, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Ô Tô Phú Cường để được hỗ trợ.
»
Make by HuongDa Online with ❤